Tôi không hỏi anh về cuốn sổ. Tôi nghĩ, nếu anh giấu suốt mười năm, thì chắc anh có lý do. Tôi sẽ đợi đến khi anh sẵn sàng nói. Thời gian trôi, ngày nối ngày, mùa thu sang mùa đông. Chúng tôi vẫn là “vợ chồng hợp đồng”, vẫn ở hai căn phòng riêng, vẫn ăn sáng với ba câu quen thuộc.
Nhưng giữa những khoảng im lặng ấy có thêm rất nhiều thứ không tên: một ly sữa quế đặt sẵn, một chiếc áo khoác khoác lên vai khi tôi ngủ gục trong thư phòng, một tin nhắn lúc nửa đêm hỏi “Em ăn chưa?” mà không bao giờ ký tên.
Đến tháng thứ tám, ông nội Thẩm tổ chức mừng thọ bảy mươi lăm tuổi. Cả gia tộc tụ họp, rượu ngon bày đầy bàn. Cảnh Hàn, người xưa nay không bao giờ uống quá hai ly, hôm đó bị các chú bác chuốc rượu liên hồi. Đến khi tiệc tàn, anh đã say mềm, phải nhờ tôi và quản gia dìu về phòng.
Tôi đỡ anh nằm xuống giường. Định đứng dậy thì cổ tay bị anh nắm chặt. “Đừng đi.” Giọng anh khàn và khẽ như thì thầm. Đôi mắt anh mở hé, mờ hơi rượu nhưng nhìn tôi chăm chú đến lạ. “Anh say rồi,” tôi nói. “Ngủ đi.” “An Nhiên.” Anh gọi tên tôi lần đầu tiên bằng giọng ấy, trầm và run.
“Anh xin lỗi.” “Xin lỗi gì?” “Anh vi phạm điều khoản rồi.” Tim tôi ngừng một nhịp. “Điều khoản nào?” “Điều khoản thứ ba.” Anh nhắm mắt, môi hơi cong lên một nụ cười buồn. “Anh đã yêu em. Từ rất lâu rồi, mười năm rồi, em có biết không…”
Tôi đứng yên giữa phòng, tai ù đi, tay chân tê dại. Anh dần dần thiếp đi, bàn tay vẫn nắm lấy tay tôi. Tôi ngồi lại bên giường rất lâu, nhìn gương mặt anh khi ngủ, bớt lạnh, bớt gai góc, trông như chàng trai hai mươi tuổi năm nào ngồi co ro trên bậc thềm bệnh viện.
Tôi cúi xuống, đặt một nụ hôn rất nhẹ lên trán anh. “Em cũng vi phạm rồi,” tôi thì thầm. “Từ lâu lắm rồi.” Sáng hôm sau, tôi dậy sớm, nấu một nồi cháo, định nói rõ mọi chuyện với anh. Nhưng khi anh bước xuống bếp, ánh mắt anh đã trở về vẻ lạnh lùng thường lệ.
“Hôm qua tôi say,” anh nói. “Nếu có nói gì khó nghe, mong cô bỏ qua.” Tôi cầm muôi, đứng chết trân. “Anh… không nhớ gì sao?” “Không.” Anh quay đi. “Tôi có cuộc họp.” Bóng lưng ấy khuất sau cánh cửa. Tôi ngồi xuống ghế, nhìn nồi cháo nguội dần, lần đầu tiên thấy mình thật ngốc.
Tháng thứ mười một, Tô Vân tìm đến tôi. Cô ta hẹn tôi ở một quán cà phê sang trọng, váy trắng, son đỏ, vẻ mặt tự tin hơn bao giờ hết. “An Nhiên,” cô ta mỉm cười, đẩy một tập giấy về phía tôi. “Tôi nghĩ cô nên đọc cái này.”
Tôi mở ra. Đó là một bản sao hợp đồng, và ở trang cuối có một dòng chữ viết tay bằng nét chữ quen thuộc của Cảnh Hàn, kèm chữ ký: “Ngày hết hạn hợp đồng, tuyệt đối không được giữ cô ấy lại. Mọi tài sản đã chuẩn bị xong. Cho cô ấy đi.”
Tôi nhìn dòng chữ ấy rất lâu. “Cô thấy chưa?” Tô Vân nhấp một ngụm cà phê, giọng ngọt như mật. “Anh ấy chưa bao giờ muốn giữ cô. Cô chỉ là một khoản nợ ơn nghĩa từ nhiều năm trước, và anh ấy đang trả. Đến ngày hết hạn, cô sẽ nhận được một khoản bồi thường lớn, rồi biến mất khỏi cuộc đời anh ấy.”
“Tại sao cô cho tôi xem cái này?” “Vì tôi không muốn cô tổn thương nặng hơn.” Cô ta nghiêng đầu, ánh mắt giả vờ thương cảm. “Cô là cô gái tốt. Tôi chỉ không muốn cô nuôi hy vọng.” Tôi cầm tập giấy đi ra khỏi quán, đầu óc quay cuồng.
Trên đường về, tôi nhớ lại buổi sáng hôm đó, câu “Hôm qua tôi say. Nếu có nói gì khó nghe, mong cô bỏ qua”. Tôi nhớ lại lần anh nói “điều khoản không cấm tôi làm vậy”. Tôi nhớ lại mười năm im lặng của anh. Có lẽ tất cả những gì anh làm cho tôi chỉ là báo ơn.
Có lẽ nụ hôn kia, lời thú tận đáy lòng kia, chỉ là rượu nói. Tối hôm đó, Cảnh Hàn về nhà sớm. Tôi đang đứng ở cầu thang thì nghe thấy anh nói chuyện điện thoại trong phòng làm việc, giọng trầm và rõ: “Đúng, hợp đồng còn một tháng nữa là hết hạn.
Hãy chuẩn bị mọi thứ… Không, tôi không muốn giữ cô ấy. Cô ấy xứng đáng được tự do.” Tôi nín thở. “…Tôi hiểu. Nhưng tôi không thể để cô ấy bị ràng buộc vì tôi. Cô ấy không nợ tôi bất cứ điều gì.” Tay tôi nắm chặt lan can.
Những ngón tay trắng bệch. Không nợ. Tự do. Không giữ lại. Mỗi chữ như một mũi kim đâm vào tim. Tôi quay lại phòng, lặng lẽ thu dọn đồ. Không nhiều lắm: vài bộ quần áo, giá vẽ, bộ màu nước, cuốn sổ tay. Tôi đặt chiếc nhẫn cưới lên bàn, kèm một tờ giấy ghi vội: “Cảm ơn anh vì tất cả.
Hợp đồng còn một tháng, nhưng em xin phép kết thúc sớm. Em không cần tiền bồi thường. Em chỉ xin giữ lại một điều: mười năm trước, người cho anh mượn chiếc ô đó, thật ra rất vui vì đã gặp anh.” Tôi rời khỏi nhà Thẩm gia lúc mười một giờ đêm, trong cơn mưa phùn, mà không quay đầu lại.
Tôi trở về căn hộ cũ của mẹ. Ba tôi đã khỏe hơn, được xuất viện từ hai tháng trước. Mẹ nấu cho tôi một bát mì nóng, không hỏi gì cả, chỉ ngồi cạnh nhìn tôi ăn. “Con à,” bà bỗng nói. “Con chia tay thằng bé nhà họ Thẩm?” “Bọn con không phải…” Tôi dừng lại.
“Mẹ, thật ra hôn nhân này chỉ là hợp đồng.” “Mẹ biết.” Tôi ngẩng lên. “Mẹ biết?” Mẹ thở dài, đặt đôi đũa xuống. “Từ đầu mẹ đã biết. Hôm đó, thư ký của cậu ấy đến, ông nội của cậu ấy, cụ Thẩm, cũng đích thân đến gặp mẹ và ba con.
Cụ nói thật hết với bọn mẹ. Cụ bảo, cháu cụ đã yêu con từ mười năm nay, nhưng không dám nói, vì sợ làm con khó xử.” Tôi sững sờ. “Và còn chuyện này nữa.” Mẹ lục trong ngăn tủ, lấy ra một xấp giấy nhàu. “Món nợ năm tỷ ấy, thật ra chủ nợ đã bị người khác thương lượng giảm xuống còn hai tỷ từ nửa năm trước. Cậu ấy đã mua lại nợ của nhà mình trước khi đến cầu hôn con.
Cậu ấy dặn bọn mẹ đừng nói với con.” “Tại sao?” “Vì cậu ấy sợ,” mẹ khẽ nói. “Sợ con nghĩ cậu ấy dùng tiền để mua con. Nên cậu ấy chọn cách này: bảo đây là giao dịch, để con có thể ra đi bất cứ lúc nào mà không mắc nợ ơn nghĩa.”
Tôi cầm xấp giấy, tay run lên. Điều khoản thứ ba. “Tuyệt đối không được yêu tôi.” Câu nói ấy, hóa ra không phải để cấm tôi. Mà là để anh tự nhắc mình đừng quá mong cầu. Ngày hôm sau, một chiếc xe quen thuộc dừng trước cổng nhà tôi.
Người bước xuống là cụ Thẩm, ngồi trên xe lăn, do quản gia đẩy. “Cháu gái,” cụ mỉm cười hiền từ. “Ông biết cháu ở đây. Ông chỉ có một việc muốn nhờ.” Cụ đưa cho tôi một phong thư cũ, giấy đã ngả vàng. “Cảnh Hàn viết lá thư này từ mười năm trước, ngay sau cái ngày mẹ nó mất.
Nó cất trong sách, nói rằng ngày nào tìm được cô bé cho mượn ô, nó sẽ trao tận tay. Nhưng khi gặp cháu, nó lại không dám.” Tôi nhận lấy lá thư, run rẩy mở ra. “Gửi cô bé có chiếc ô xanh, Hôm nay, tôi hai mươi tuổi. Mẹ tôi vừa mất.
Tôi đứng trước cổng bệnh viện, không biết đi đâu. Em xuất hiện, không nói một lời, chỉ nhét chiếc ô vào tay tôi rồi chạy đi. Tôi không biết tên em. Tôi chỉ biết nhờ chiếc ô ấy, tôi đã đứng được dậy. Nếu có một ngày tôi gặp lại em, tôi sẽ làm tất cả để em được hạnh phúc.
Không cần em biết tôi là ai. Không cần em nhớ đến tôi. Chỉ cần em hạnh phúc là đủ. Còn nếu em lỡ yêu tôi, tôi sẽ không để em chịu thiệt. Vì tôi đã yêu em từ trước khi tôi biết điều đó nghĩa là gì.” Tôi ngồi bệt xuống sàn nhà, ôm lá thư vào ngực, nước mắt chảy dài.
“Ông ơi,” tôi nghẹn giọng. “Anh ấy đâu rồi?” Cụ Thẩm nhìn tôi, ánh mắt già nua ấm áp. “Từ hôm cháu đi, nó không ăn không ngủ. Chiều nay, ông nghe nói nó lại đến chỗ ấy.” “Chỗ nào ạ?” “Cổng bệnh viện cũ. Nơi mười năm trước nó gặp cháu.”
Tôi chạy. Chưa bao giờ trong đời tôi chạy nhanh đến thế. Ngoài trời, cơn mưa đổ xuống như thác, nhưng tôi không kịp nghĩ đến chuyện cầm ô. Tôi bắt một chiếc taxi, nói tên bệnh viện cũ, rồi cứ thế ngồi nhìn những giọt nước chảy dài trên cửa kính, tim đập thình thịch.
Mười lăm phút sau, xe dừng trước cổng bệnh viện. Tôi nhảy xuống, giày ướt sũng, tóc dính vào má, mắt nhòe đi. Và tôi nhìn thấy anh. Thẩm Cảnh Hàn đứng bên kia đường, dưới mái hiên của bậc thềm bệnh viện, áo vest ướt đẫm, tóc nhỏ nước.
Trong tay anh là chiếc ô nhỏ màu xanh nước biển, cán gỗ sờn, vải bạc màu. Chiếc ô mười năm tuổi. Anh không che nó lên đầu. Anh chỉ cầm, nhìn nó như người ta nhìn một báu vật. Tôi đứng lặng giữa trời mưa, hít một hơi thật sâu, rồi gọi: “Thẩm Cảnh Hàn!”
Anh giật mình ngẩng đầu. Đôi mắt vốn lạnh như băng mở lớn, rồi vỡ ra như thủy tinh. “An Nhiên?” Tôi bước qua đường. Anh cũng bước ra khỏi mái hiên. Hai chúng tôi gặp nhau giữa mưa, cách nhau một sải tay. “Sao em lại ở đây?” Giọng anh run rẩy.
“Anh tưởng em…” “Anh tưởng em đi rồi?” Tôi cười, nước mắt lẫn nước mưa chảy đầy mặt. “Anh nghĩ em nỡ sao?” Anh nhìn tôi, môi mấp máy mà không nói được. “Em hiểu lầm,” tôi nói nhanh. “Chị Tô Vân đưa em xem tờ giấy ghi ‘đừng giữ cô ấy lại’.
Em còn nghe anh nói điện thoại với luật sư. Em tưởng anh muốn đuổi em đi, tưởng tất cả những gì anh làm chỉ là trả ơn.” Gương mặt anh bỗng tái đi. “Tờ giấy đó…” Anh nghiến răng. “Đó là chỉ thị anh dặn luật sư, rằng đến ngày hết hạn, không được dùng bất cứ điều khoản nào để ràng buộc em.
Nếu em muốn đi, em có thể đi. Nếu em muốn ở lại, em phải tự nguyện ở lại. Chứ không phải vì nợ nần, vì hợp đồng, hay vì ơn nghĩa.” “Em biết rồi,” tôi thì thầm. “Mẹ em và ông nội kể hết rồi.” Cảnh Hàn nhắm mắt, hơi thở nặng nề.
“Anh xin lỗi. Anh ngốc quá. Anh sợ làm em tổn thương, nên đã làm em tổn thương nhiều hơn.” “Anh ngốc thật.” Tôi tiến thêm một bước, đặt tay lên ngực áo ướt của anh. “Mười năm. Anh giấu mười năm. Anh định giấu đến khi nào?”
“Đến khi em hạnh phúc,” anh đáp khẽ. “Nếu em hạnh phúc với người khác, anh sẽ giấu cả đời.” Tôi bật khóc. Anh vội vàng giơ chiếc ô lên che cho tôi, tay vụng về như một đứa trẻ. “Anh còn giữ chiếc ô này.” Tôi nhìn chiếc ô cũ.
“Vải đã bạc hết rồi.” “Nó là thứ duy nhất em từng cho anh.” Anh nhìn tôi, ánh mắt nóng bỏng và dịu dàng. “Và là thứ quý nhất đời anh.” Tôi nắm lấy cán ô, bàn tay tôi phủ lên tay anh. “Cảnh Hàn,” tôi nói, giọng run nhưng chắc chắn, “điều khoản thứ ba trong hợp đồng hôn nhân, bên B không được yêu bên A. Nhưng em phải thú nhận, em đã vi phạm rồi.”
“Từ bao giờ?” “Từ lần anh nấu cháo khét.” Anh bật cười, nước mắt trào ra. Một tiếng cười vỡ òa, hạnh phúc và thất thần, giống như một người vừa được cứu khỏi vực sâu. “Anh cũng vi phạm,” anh nói, siết chặt tay tôi. “Từ mười năm trước.”
Dưới chiếc ô xanh nhỏ xíu giữa cơn mưa, anh cúi xuống, nụ hôn của anh mang vị nước mưa mằn mặn và vị ngọt rất khẽ của một mối tình đã chờ đợi quá lâu. Mưa vẫn rơi. Nhưng tôi không còn thấy lạnh nữa. Tô Vân bị lộ tẩy chỉ ba ngày sau đó.
Nhờ quản gia nhà họ Thẩm, người luôn âm thầm quan sát mọi chuyện, cuộc gặp của cô ta với tôi bị ghi lại bằng camera quán cà phê. Cô ta đã cắt ghép bản sao hợp đồng và cố tình trích dẫn sai ý của Cảnh Hàn để chia rẽ chúng tôi.
Hội đồng quản trị Thẩm thị nhận được bằng chứng, và công ty của gia đình Tô Vân vốn đang phụ thuộc vào Thẩm thị bị cắt hợp tác ngay trong tuần. Cô ta tới xin lỗi tôi, khóc lóc thảm thiết. Tôi nhìn cô ta, không giận, chỉ thấy thương hại.
“Chị Tô,” tôi nói, “lần sau, nếu thích ai, hãy nói thẳng với họ. Đừng dùng cách này. Tôi từng sợ mất anh ấy, nên tôi hiểu cảm giác đó. Nhưng cái giá của sự ích kỷ luôn quá đắt.” Cô ta im lặng, rồi cúi đầu bước đi. Hai tuần sau, vào đúng ngày hợp đồng hôn nhân hết hạn, Thẩm Cảnh Hàn đưa tôi trở lại thư phòng.
Trên bàn đặt hai bản hợp đồng cũ, cùng một cây bút. “Hôm nay là ngày hết hạn,” anh nói, ánh mắt không rời khỏi tôi. “Em có quyền ký tên kết thúc, nhận bồi thường, và rời đi. Anh hứa không giữ em lại.” “Em biết.” “Nhưng nếu em muốn…” Anh hít một hơi, giọng ngập ngừng lạ lùng đối với một người đàn ông luôn quyết đoán.
“Nếu em muốn ở lại, anh có một hợp đồng mới.” Anh đẩy một tờ giấy khác về phía tôi. Tôi cầm lên đọc. Chỉ có đúng một dòng chữ, in đậm ngay chính giữa trang: “Điều khoản duy nhất: Bên A và bên B phải yêu nhau đến hết đời.
Không có thời hạn, không có ngoại lệ, không có quyền hủy bỏ.” Tôi đọc dòng chữ ấy, cười đến chảy nước mắt. “Anh Thẩm,” tôi nói, “hợp đồng này có vẻ bất bình đẳng nhỉ?” “Bất bình đẳng thế nào?” “Bên B mà em vừa đọc vi phạm trước, bên A thì chưa chắc đã giữ được lời.” Tôi nghiêng đầu, nháy mắt.
“Nên em cần thêm một điều khoản phụ.” “Điều khoản gì?” Tôi cầm bút, viết thêm một dòng nhỏ ngay bên dưới: “Bên A phải nấu cháo cho bên B ăn mỗi khi bên B ốm, cho dù cháo có khét.” Cảnh Hàn đọc xong, bật cười, vành mắt đỏ hoe.
“Anh đồng ý.” Chúng tôi cùng ký tên. Rồi anh kéo tôi vào lòng, ôm thật chặt, thật lâu, như thể sợ chỉ cần buông ra, giấc mơ này sẽ tan thành mây khói. Ngày cưới thật sự của chúng tôi được tổ chức vào mùa xuân năm sau, trong khu vườn nhà họ Thẩm, nơi mọc đầy hoa tử đằng tím nhạt.
Lần này không có hợp đồng, không có điều khoản, không có toan tính, chỉ có hai gia đình ngồi chung một bàn, ba mẹ tôi khóc vì hạnh phúc, cụ Thẩm ngồi xe lăn nắm tay tôi, nói: “Cuối cùng ông cũng được thấy cháu về nhà.” Tôi mặc váy trắng đi qua thảm hoa.
Ở cuối con đường, Cảnh Hàn đứng chờ, vest trắng, tay cầm một chiếc ô xanh nhỏ cũ kỹ, cán gỗ sờn, như một lời hứa. “Trời có mưa đâu,” tôi thì thầm khi đến gần. “Nhưng em đã từng che mưa cho anh,” anh đáp. “Giờ đến lượt anh.
Cả đời này.” Tôi nắm lấy tay anh. Và năm đó, tôi xuất bản cuốn truyện tranh thiếu nhi đầu tiên của mình, mang tên “Chiếc ô xanh”, kể về một cô bé cho một chàng trai mượn ô trong mưa, và chàng trai ấy mất mười năm để tìm cách trả lại.
Ở trang đề tặng, tôi viết một dòng nhỏ: “Gửi người đàn ông đã vi phạm điều khoản thứ ba. Cảm ơn anh, vì đã yêu em trước cả khi em biết yêu là gì.” Vậy là chúng ta đã đi hết câu chuyện về cô họa sĩ An Nhiên và vị chủ tịch lạnh lùng Thẩm Cảnh Hàn, về một bản hợp đồng bắt đầu bằng “không được yêu” nhưng kết thúc bằng “yêu đến hết đời”. Các bạn thấy truyện hôm nay thế nào?
Bạn thích nhất đoạn nào: chiếc ô xanh mười năm tuổi, bát cháo khét, hay cái điều khoản duy nhất ở cuối truyện? Hãy để lại bình luận bên dưới cho Mị biết nhé! Nếu các bạn thấy truyện hay, đừng quên đăng ký kênh Mị Truyện, bấm chuông thông báo, và để lại một lượt thích để ủng hộ Mị nhé.
Mỗi ngày, kênh sẽ có những bộ truyện ngôn tình mới: ngọt ngào có, ngược tâm có, hài hước cũng có. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe. Hẹn gặp lại các bạn trong bộ truyện tiếp theo. Mị Truyện xin chào, và chúc các bạn một ngày thật nhiều niềm vui!
