Điều khoản thứ ba trong hợp đồng hôn nhân của chúng tôi viết rằng: “Bên B tuyệt đối không được yêu Bên A.” Tôi đọc dòng chữ ấy ba lần, rồi ngẩng lên nhìn người đàn ông đang ngồi đối diện. Thẩm Cảnh Hàn, ba mươi tuổi, chủ tịch Tập đoàn Thẩm thị, người đàn ông giàu nhất thành phố này.
Anh ngồi sau chiếc bàn gỗ lớn, vest xám than, sơ mi trắng cài đến nút trên cùng, gương mặt đẹp như tạc nhưng lạnh như một bức tượng đặt giữa mùa đông. “Anh Thẩm,” tôi nói, giọng khô khốc, “tôi có nghe nhầm không? Anh bỏ ra năm tỷ để trả nợ cho nhà tôi, đổi lại tôi làm vợ anh một năm, và tôi không được yêu anh?”
“Cô nghe đúng.” Anh đặt bút xuống, ánh mắt bình thản. “Hôn nhân này chỉ là giao dịch. Tình cảm sẽ làm mọi thứ phức tạp.” Tôi là Diệp An Nhiên, hai mươi lăm tuổi, họa sĩ minh họa truyện thiếu nhi, thu nhập mỗi tháng đủ mua mười bó rau và một hộp màu nước loại tốt.
Ba tôi vì cứu công ty nhỏ của gia đình mà vay nặng lãi, đến khi bệnh tim phải nhập viện thì món nợ đã lên tới năm tỷ. Chủ nợ tìm đến tận cửa. Mẹ tôi quỳ xuống van xin. Tôi đứng sau mẹ, tay run lên vì nhục nhã và sợ hãi. Đúng lúc đó, một chiếc xe đen dừng trước cổng nhà.
Người bước ra là thư ký của Thẩm Cảnh Hàn. Anh ta chỉ nói một câu: “Chủ tịch muốn gặp cô Diệp.” Và đó là lý do tôi đang ngồi ở đây. “Tại sao là tôi?” Tôi hỏi. “Anh có thể tìm bất kỳ ai.” “Tôi cần một người vợ trên danh nghĩa để ông nội tôi yên tâm,” anh đáp.
“Ông bệnh nặng, tâm nguyện duy nhất là thấy tôi lập gia đình. Cô cần tiền. Tôi cần một người vợ. Chúng ta bù trừ cho nhau.” Lý do nghe hợp lý đến mức đáng ngờ. Tôi nhìn bản hợp đồng. Điều khoản một: thời hạn hôn nhân là một năm.
Điều khoản hai: bên A thanh toán toàn bộ nợ của gia đình bên B. Điều khoản ba: … như tôi đã đọc. “Nếu tôi lỡ yêu anh thì sao?” Tôi hỏi, nửa đùa nửa thật. Cảnh Hàn nhìn tôi, rất lâu. Có một thứ gì đó thoáng qua trong mắt anh, nhanh đến mức tôi không kịp nắm bắt.
“Vậy thì cô tự chịu,” anh nói. Tôi cầm bút lên. Ba tôi đang nằm trong viện. Mẹ tôi đã gầy đi cả chục ký. Món nợ năm tỷ ấy là cái cổ chai mà nhà tôi không thể chui qua. Tôi ký. Tôi nghĩ: một năm thôi. Một năm đóng kịch với một người đàn ông lạnh như băng.
Chắc không khó đâu. Tôi đâu ngờ rằng người vi phạm điều khoản thứ ba đầu tiên… lại là anh. Đám cưới diễn ra trong ba tuần sau đó, nhanh như một cuộn phim tua. Tôi mặc váy trắng, khoác tay một người xa lạ bước vào lễ đường.
Ông nội anh, cụ Thẩm, ngồi xe lăn ở hàng ghế đầu, đôi mắt già nua ánh lên niềm vui rưng rưng. Khi tôi đi ngang qua, cụ nắm lấy tay tôi, nói nhỏ: “Cháu gái, cảm ơn con. Cảnh Hàn nó… đợi con lâu rồi.” Tôi ngỡ mình nghe nhầm.
Nhưng ông cụ đã buông tay, chỉ mỉm cười thật hiền. Đêm tân hôn, Thẩm Cảnh Hàn đưa tôi vào một căn phòng ngủ rộng gần bằng cả căn hộ cũ của tôi. “Đây là phòng của cô,” anh nói. “Phòng tôi ở cuối hành lang. Chúng ta sẽ không ngủ chung.”
“Vậy thì tốt.” Tôi gật đầu, cố giấu cảm giác nhẹ nhõm xen lẫn một chút hụt hẫng nhỏ xíu không tên. Anh nhìn quanh phòng một lượt, hình như muốn nói thêm điều gì, nhưng rồi chỉ buông một câu: “Nếu cần gì, cứ nói với quản gia.”
Anh quay lưng đi. Tôi đóng cửa, ngồi phịch xuống giường, thở dài. Một chiếc giường lớn. Một cửa sổ nhìn ra vườn. Một giá vẽ mới tinh được đặt sẵn ở góc phòng, bên cạnh là bộ màu nước loại đắt nhất mà tôi từng chỉ dám ngắm qua cửa kính.
Có cả một tập giấy Arches tôi thèm mãi mà không nỡ mua. Tôi nhìn chúng rất lâu. Rồi bật cười nhỏ. “Anh ta biết mình làm nghề gì, chuẩn bị cũng kỹ thật.” Hôm sau, tôi dậy sớm đi tìm bếp để pha cà phê. Đi ngang qua phòng làm việc của Cảnh Hàn, cánh cửa hé mở.
Tôi vô tình liếc vào, và thấy một thứ khiến chân tôi đứng khựng lại. Trên giá sách phía sau bàn, giữa những cuốn hồ sơ dày cộp và sách quản trị, có một chiếc ô. Chiếc ô nhỏ màu xanh nước biển, cán gỗ đã sờn, vải ô bạc màu, đặt trong một hộp kính như một món đồ cổ quý giá.
Tôi nhìn chiếc ô, tim chợt thắt lại. Mười năm trước, tôi mười lăm tuổi, từng cho một chàng trai lạ mặt mượn chiếc ô y hệt. Một chiều mưa, trước cổng một bệnh viện, cậu ấy đứng lặng lẽ, quần áo ướt sũng, mắt đỏ hoe. Tôi không hỏi gì cả, chỉ nhét chiếc ô vào tay cậu ấy rồi chạy mất.
Tôi chưa bao giờ biết tên chàng trai ấy. “Cô đang nhìn gì vậy?” Giọng Cảnh Hàn vang lên ngay phía sau. Tôi giật mình, quay lại thì thấy anh đứng đó, tay cầm tách cà phê, vẻ mặt vẫn lạnh nhưng hình như hơi… căng thẳng. “Không có gì,” tôi vội đáp.
“Chiếc ô đó…” “Một món đồ kỷ niệm.” Anh khép cửa phòng làm việc lại. “Đừng đụng vào.” Tôi gật đầu, nhưng trong lòng thì thầm hỏi: chẳng lẽ chỉ là trùng hợp? Hai tháng đầu của cuộc hôn nhân hợp đồng trôi qua yên bình đến lạ.
Cảnh Hàn đi làm từ sáu giờ sáng, về lúc mười một giờ đêm. Tôi dậy trễ, vẽ tranh đến khuya. Chúng tôi gặp nhau ở bàn ăn mỗi buổi sáng, nói đúng ba câu: “Chào.” “Chào.” “Ăn đi.” Nhưng có vài thứ kỳ quặc cứ lặp đi lặp lại mà tôi không giải thích được.
Mỗi sáng, ly sữa nóng trên bàn của tôi luôn được pha vừa đúng độ ngọt tôi thích, ít đường, thêm một chút quế. Tôi chưa từng nói với ai về thói quen này, ngay cả mẹ tôi cũng không nhớ. Mỗi lần tôi vẽ đến khuya, ngoài cửa phòng luôn xuất hiện một khay bánh ngọt và một chiếc chăn mỏng.
Không ai gõ cửa, không ai nói gì. Có một đêm mưa lớn, tôi đang vẽ dở thì mất điện. Tôi hoảng hốt vì từ nhỏ tôi rất sợ bóng tối. Trong vài giây, tôi nghe thấy tiếng bước chân gấp gáp ngoài hành lang. Cửa mở bật ra. Cảnh Hàn đứng đó, tay cầm đèn pin, áo sơ mi xộc xệch, mặt tái nhợt.
“Cô không sao chứ?” “Tôi… không sao,” tôi lắp bắp. “Nhưng sao anh biết…” “Quản gia nói.” Anh đáp rất nhanh, rồi đặt chiếc đèn pin lên bàn. “Tôi để đèn ở đây. Ngủ đi.” Anh quay đi, nhưng tôi vô tình thấy bàn tay anh đang run lên rất nhẹ.
Tôi nhìn theo bóng lưng anh khuất dần, rồi nhìn chiếc đèn pin sáng ấm áp trên bàn, bất giác mỉm cười. “Anh Thẩm này,” tôi lẩm bẩm, “hình như anh không lạnh như anh nghĩ đâu.” Một tuần sau, tôi bị cảm. Sốt cao, đầu nặng như đeo chì.
Tôi nằm trong phòng, nghĩ bụng mình nên ráng dậy uống thuốc. Nhưng người cứ lả đi, mắt nhắm lại lúc nào không hay. Khi tỉnh dậy, trên trán tôi có một chiếc khăn lạnh. Bên giường là một bát cháo nóng hổi, thơm lừng mùi hành phi.
Và ngồi ở ghế cạnh giường, đầu tựa vào thành ghế, mắt nhắm nghiền, chính là Thẩm Cảnh Hàn. Anh còn mặc nguyên bộ vest. Cà vạt lệch, tóc rối, dưới mắt có quầng thâm. Tôi nhìn anh không chớp mắt. Người đàn ông lạnh như băng này đã thức cả đêm để canh tôi sao?
Tôi khẽ cử động. Anh lập tức mở mắt, đối diện ánh nhìn của tôi. Cả hai chúng tôi cùng sững lại. “Cô tỉnh rồi.” Anh hắng giọng, đứng dậy nhanh như thể bị bắt quả tang. “Cháo ở đó. Tôi có cuộc họp.” “Anh nấu à?” Tôi hỏi. “Quản gia nấu.”
“Nhưng trong bếp tôi thấy anh…” “Tôi đi họp,” anh nói, rồi đi thẳng ra cửa, bước chân vội đến mức suýt vấp bậc. Tôi nhìn theo bóng lưng ấy, bật cười không dừng được. Bát cháo hơi mặn, hơi khét ở đáy nồi. Nhưng đó là bát cháo ngon nhất đời tôi.
Ngón tay tôi đang run. Không phải vì sốt. Tôi biết mình sắp có rắc rối từ lúc đặt chân vào bữa tiệc kỷ niệm của tập đoàn. Cảnh Hàn khoác tay tôi, bước qua đám đông, vẻ mặt lạnh lùng như mọi khi. Nhưng bàn tay anh đặt lên eo tôi rất nhẹ, như sợ làm tôi đau.
“Đừng căng thẳng,” anh thì thầm. “Cứ đứng cạnh tôi.” Tôi gật đầu, nhưng tim vẫn đập thình thịch. Giữa lúc ấy, một giọng nói ngọt ngào vang lên từ phía sau: “Cảnh Hàn! Đã lâu không gặp.” Tôi quay lại. Một người phụ nữ xinh đẹp như bước ra từ bìa tạp chí đang đứng đó, váy đỏ ôm sát, tóc xoăn dài, nụ cười tự tin.
Cô ta nhìn Cảnh Hàn bằng ánh mắt dịu dàng quen thuộc, như thể họ đã từng là một đôi. “Tô Vân,” Cảnh Hàn gật đầu, giọng không biểu cảm. “Em vừa về nước,” cô ta cười, liếc sang tôi, ánh mắt thoáng đánh giá. “Nghe nói anh kết hôn rồi?
Vợ anh đây à? Dễ thương thật.” Chữ “dễ thương” từ miệng cô ta nghe như một lời khen dành cho thú cưng. “Tôi là Diệp An Nhiên,” tôi mỉm cười, đưa tay ra. “Rất vui được gặp chị.” Tô Vân bắt tay tôi, nhưng ánh mắt vẫn dán lên Cảnh Hàn.
“Anh còn nhớ chứ? Năm xưa chúng ta từng…” “Không nhớ,” Cảnh Hàn ngắt lời. Cô ta chớp mắt, giả vờ ngạc nhiên. “Ôi, anh vẫn giữ thái độ đó với em à.” Không khí đặc quánh. Tôi đứng giữa hai người, bỗng thấy mình như người ngoài cuộc, một chiếc bóng thừa trong câu chuyện của họ.
Suốt buổi tiệc, Tô Vân bám lấy Cảnh Hàn không rời, lúc thì kể chuyện cũ, lúc thì “vô tình” chạm vào tay anh. Tôi đứng một mình bên bàn tiệc, nhấm nháp ly nước cam, tự nhủ: đây chỉ là hôn nhân giao dịch. Mình không có quyền ghen.
Nhưng trái tim tôi không nghe lời. Đến khi Tô Vân “vô tình” làm đổ ly rượu vang lên váy tôi, tôi cuối cùng cũng không nhịn nữa. “Chị Tô,” tôi nói, giọng bình thản, “ly rượu của chị trượt tay nhiều lần ghê. Lần sau chị nên cầm cho chắc.”
Mặt Tô Vân cứng lại. Cô ta mở miệng định nói gì đó, nhưng một bàn tay đã đặt lên vai tôi, kéo tôi vào lòng. “Vợ tôi không thích rượu vang,” Cảnh Hàn nói, giọng lạnh như băng, ánh mắt sắc như dao nhìn thẳng vào Tô Vân. “Cô nên xin lỗi.”
“Cảnh Hàn, em chỉ vô ý…” “Xin lỗi.” Cả sảnh tiệc im phăng phắc. Tô Vân đỏ mặt, cuối cùng cũng cúi đầu: “Xin lỗi, Thẩm phu nhân.” Cảnh Hàn không nói thêm gì, chỉ cởi áo vest khoác lên người tôi, che hết vết rượu, rồi dẫn tôi ra khỏi sảnh tiệc.
Trên đường về, hai chúng tôi im lặng rất lâu. Cuối cùng tôi lên tiếng: “Cảm ơn anh. Nhưng anh không cần làm vậy. Chúng ta chỉ là hợp đồng.” Anh nhìn thẳng phía trước, bàn tay nắm vô lăng siết chặt. “Tôi biết.” “Vậy sao anh…”
“Vì tôi không thích người khác bắt nạt cô.” Giọng anh khàn đi. “Điều khoản không cấm tôi làm vậy.” Tôi nhìn gương mặt nghiêng của anh dưới ánh đèn đường vụt qua cửa kính, và bỗng thấy mắt mình cay cay. Điều khoản thứ ba, đáng lẽ chỉ cấm tôi.
Nhưng sao lúc này, tôi lại có cảm giác nó đang cấm cả hai? Tôi phát hiện ra bí mật đầu tiên vào một buổi chiều chủ nhật, khi đang lục tìm cái kéo trong thư phòng. Cảnh Hàn đi công tác ba ngày. Tôi tìm kéo để cắt giấy, vô tình mở nhầm ngăn kéo dưới cùng của bàn làm việc, thứ mà quản gia đã dặn rằng “chủ tịch không cho ai động vào”.
Bên trong ngăn kéo là một tập tranh. Tôi lật trang đầu, tay chợt khựng lại. Đó là những bức vẽ bằng bút chì và màu nước, nét vẽ non nớt, kiểu của một cô bé mười mấy tuổi vẽ cho vui. Một cô bé đứng dưới mưa. Một chiếc ô xanh.
Một chàng trai ngồi co ro trên bậc thềm. Tôi nhận ra phong cách vẽ ấy. Vì đó chính là nét vẽ của tôi. Tôi lật tiếp. Mỗi trang đều là tranh tôi vẽ ở những năm khác nhau: tranh minh họa truyện thiếu nhi tôi từng đăng báo từ hồi sinh viên, tranh phác thảo bị bỏ dở, thậm chí cả vài bản vẽ tôi từng nộp vào cuộc thi nhỏ mà tôi quên bẵng từ lâu.
Tất cả đều được cắt dán cẩn thận, ghi chú ngày tháng, đóng thành một cuốn sổ dày cộp. Ở trang cuối cùng, có một tấm thiệp nhỏ, nét chữ nghiêng nghiêng, ngay ngắn: “Gửi cô bé cho tôi mượn chiếc ô. Hôm đó, mẹ tôi mất. Nhờ có em, tôi đã không gục xuống giữa cơn mưa.
Mười năm nay, tôi vẫn đang tìm cách cảm ơn em.” Tôi ngồi bệt xuống sàn, hai tay ôm tập tranh, nước mắt cứ thế rơi. Hóa ra chàng trai trước cổng bệnh viện năm ấy… chính là anh. Hóa ra suốt những năm tôi nhận được học bổng ẩn danh từ một quỹ hỗ trợ sinh viên nghèo, người đứng sau là anh.
Hóa ra khi tôi bị nhà xuất bản từ chối rồi bất ngờ có người đặt hàng tranh minh họa với giá cao, người đặt hàng là công ty của anh. Hóa ra cái “tình cờ” mà ông Trời ban cho tôi suốt mười năm qua, đều là do một người đàn ông âm thầm sắp xếp từ phía sau.
Và hóa ra năm tỷ ấy… Tôi đứng dậy, loạng choạng bước ra khỏi thư phòng, tim đập loạn như trống. Tôi cần hỏi anh. Tôi cần nghe chính miệng anh nói. Nhưng điện thoại tôi lúc ấy reo lên. Là quản gia gọi: “Phu nhân, chủ tịch vừa gọi, nói xe sẽ về trễ.
Ông nhờ tôi nhắn cô đừng đợi.” Tôi siết chặt điện thoại, nhìn vào cuốn sổ trong tay, mỉm cười qua làn nước mắt. “Không sao đâu,” tôi nói nhỏ. “Em sẽ đợi.” Cụ Thẩm là người bày ra chuyến đi ấy. “Hai đứa cưới nhau nửa năm rồi mà chưa đi đâu cùng nhau,” cụ phàn nàn trong bữa cơm tối. “Cảnh Hàn, tuần sau con có chuyến công tác ở Đà Lạt đúng không?
Đưa An Nhiên đi cùng. Cho nó đi xem núi, xem hoa, đỡ ngồi mãi trong phòng vẽ.” Cảnh Hàn mở miệng định từ chối. Cụ Thẩm nhìn anh một cái. Anh đóng miệng lại. “…Vâng, thưa ông.” Tôi cúi đầu ăn canh, giấu nụ cười. Chúng tôi lên đường vào một buổi sáng đầu tháng mười hai.
Đà Lạt đón chúng tôi bằng sương mù dày đặc và cái lạnh se se. Công việc của Cảnh Hàn chỉ mất nửa ngày. Phần còn lại, anh lái xe chở tôi đi dọc những con đèo uốn lượn, qua những cánh đồng hoa cúc họa mi trắng muốt trải dài đến tận chân trời.
Tôi ngồi ghế phụ, vẽ phác thảo điên cuồng. Anh thỉnh thoảng liếc sang, không nói gì, nhưng tôi thấy khóe môi anh khẽ cong lên. “Anh cười gì vậy?” Tôi hỏi. “Không có gì.” Anh nhìn đường. “Chỉ là nhìn em vẽ, anh thấy… yên tâm.” Câu nói lạ lùng ấy khiến tôi im lặng một lúc.
Rồi tôi lật sang trang mới, vẽ lại gương mặt nghiêng của anh, đường mũi thẳng, đôi mắt sâu, bờ vai rộng đang nắm vô lăng. Tôi vẽ nhanh, và không dám cho anh xem. Đến chiều, trời đổ mưa nhỏ. Chiếc xe bất ngờ chết máy giữa đường đèo.
Cảnh Hàn xuống xe kiểm tra, nhăn mặt: “Hỏng bơm xăng. Phải chờ thợ từ thị trấn lên.” Hóa ra thợ sẽ đến vào sáng hôm sau. Chúng tôi phải tìm chỗ nghỉ qua đêm. Cuối cùng chúng tôi tìm được một căn homestay nhỏ nằm lưng chừng đồi, chủ nhà là một bà cụ hiền lành, tóc bạc phơ.
“Hai cháu là vợ chồng đúng không?” Bà cụ cười tươi. “Còn đúng một phòng thôi.” Tôi và Cảnh Hàn đứng nhìn nhau. “Một phòng cũng được,” tôi nói, mặt hơi đỏ. “Chỉ một đêm thôi mà.” “Tôi ngủ dưới sàn,” anh nói ngay. Căn phòng nhỏ có một chiếc giường đôi, một lò sưởi bằng củi, và một cửa sổ nhìn ra sương mù.
Cảnh Hàn nhóm lửa, trải một tấm chăn xuống sàn gần lò sưởi, bất chấp tôi phản đối. “Anh sẽ bị lạnh đấy.” “Anh quen rồi.” “Anh Thẩm, anh làm ơn lên giường đi. Giường rộng thế này.” “Điều khoản không có quy định…” “Anh mà còn nhắc điều khoản nữa là em đạp anh xuống sàn thật đấy.”
Anh im lặng. Rồi, không biết do thua lý hay do lạnh thật, anh chịu leo lên giường, nằm sát mép, quay lưng lại với tôi, thẳng đơ như khúc gỗ. Giữa hai chúng tôi là một khoảng trống đủ cho thêm một người nữa nằm vào. Tôi nằm nhìn trần nhà, nghe tiếng củi nổ lách tách.
Ngoài cửa sổ, mưa vẫn rơi. “Cảnh Hàn,” tôi khẽ gọi. “Ừ.” “Mẹ anh… là người thế nào?” Anh im lặng khá lâu. Tôi tưởng anh đã ngủ, đến khi giọng anh vang lên trong bóng tối, khẽ và trầm: “Bà rất hay cười. Bà thích ngồi hát ru dù anh đã lớn.
Bà mất vì bệnh khi anh hai mươi tuổi, trong một buổi chiều mưa.” Anh dừng lại một chút. “Ngày hôm đó, anh đã nghĩ mình không đứng dậy nổi nữa.” Tim tôi thắt lại. “Nhưng rồi?” Tôi hỏi nhỏ. “Nhưng rồi có người xuất hiện.” Giọng anh nhẹ như hơi thở.
“Một người đã cho anh một thứ gì đó để bám vào. Chỉ vậy thôi.” Tôi không hỏi thêm. Tôi biết anh đang nói đến ai, dù tôi chưa dám nói ra. Tôi chỉ lặng lẽ nhích lại gần anh một chút, đặt bàn tay lên tấm lưng rộng ấy. Anh cứng người lại.
“Em chỉ muốn nói,” tôi thì thầm, “cảm ơn anh vì đã kể.” Một lúc lâu sau, tôi nghe thấy hơi thở anh chậm dần. Bàn tay anh khẽ động, rồi phủ lên bàn tay tôi, nhẹ như đang chạm vào một món đồ dễ vỡ. Chúng tôi ngủ như vậy suốt cả đêm.
Sáng hôm sau, tôi tỉnh dậy trước. Anh vẫn ngủ, gương mặt hơi nghiêng về phía tôi, mi mắt dài che đi vẻ lạnh lùng thường ngày. Tôi lấy sổ vẽ ra, lặng lẽ phác thảo anh lần nữa, lần này vẽ chậm rãi, từng nét một. Khi anh mở mắt, tôi vội giấu cuốn sổ ra sau lưng.
“Em vẽ gì đấy?” “Không có gì.” “Cho anh xem.” “Không!” Anh đưa tay ra, tôi né đi, cả hai cười như hai đứa trẻ. Rồi anh chộp lấy cuốn sổ, lật ra xem, và bất chợt đứng yên. Trang giấy là gương mặt anh khi ngủ, được vẽ bằng những nét mềm nhất mà tôi từng vẽ.
“Em vẽ đẹp hơn thực tế rồi,” anh nói khẽ. “Em vẽ đúng sự thật.” Anh nhìn tôi, rất lâu, như muốn nói điều gì đó. Nhưng bên ngoài vang lên tiếng bà cụ gọi thợ sửa xe đã tới, và khoảnh khắc ấy lặng lẽ trôi qua như một lời chưa kịp nói.
Trên đường về, anh bỗng nói: “Em giữ bức tranh đó đi.” “Tại sao?” “Vì anh muốn nhớ mình từng được em nhìn bằng ánh mắt đó.” Anh siết nhẹ vô lăng, giọng gần như thì thầm. “Dù chỉ là một đêm.” Tôi quay sang nhìn cảnh vật trôi qua ngoài cửa kính để anh không thấy mắt tôi đỏ lên. Trong lòng tôi, điều khoản thứ ba đã vỡ vụn từ lâu.
