Đêm tôi rơi xuống biển, tôi nghe thấy hai âm thanh: tiếng sóng, và tiếng cười. Tiếng sóng thì ai cũng nghe thấy. Còn tiếng cười, chỉ có tôi và người đã đẩy tôi mới biết nó tồn tại. Đó là đêm kỷ niệm sáu mươi năm thành lập Tạ thị, ở trên du thuyền Vọng Hải neo giữa vịnh Cảng Thành.
Ba trăm vị khách mặc lễ phục, ly rượu vang va vào nhau lanh canh, ánh đèn pha lê rọi sáng cả boong tàu như một đài hoa khổng lồ lơ lửng giữa biển đêm. Tất cả mọi người đều đang cười nói. Chẳng ai để ý một thiếu niên mặc vest trắng đứng lẻ loi ở mạn tàu phía đuôi.
Thiếu niên đó là tôi. Tạ Tri Dư, hai mươi hai tuổi, con trai thứ của nhà họ Tạ. À không, nói đúng hơn, từ ba tháng trước, tôi đã không còn là con trai nhà họ Tạ nữa. Ba tháng trước, một bản xét nghiệm ADN đã cho cả gia đình tôi biết một sự thật kinh hoàng: hai mươi hai năm trước, trong một đêm mất điện ở bệnh viện tư lúc đang có bão, hai đứa trẻ sơ sinh bị bế nhầm.
Tôi lớn lên trong nhung lụa, còn đứa trẻ thật sự của nhà họ Tạ phải lớn lên trong một căn nhà ngói dột ở thị trấn nghèo ven biển. Cậu ta tên là Tạ Úc. Giờ cậu ta đã được đón về, đứng cách tôi chưa đầy ba bước chân, trong bộ lễ phục may đo tinh xảo mà cha mẹ cậu ta dốc hết tiền đặt cho cậu ta.
"Tri Dư," Tạ Úc gọi tôi, giọng nhẹ như gió. "Anh ra đây một mình làm gì thế?" "Hóng gió một chút." Tôi mỉm cười, không muốn khiến cậu ta khó xử. Từ ngày cậu ta về, tôi luôn cố gắng đối xử với cậu ta thật tử tế, dù tôi biết đôi mắt đen thẫm kia chưa bao giờ nhìn tôi bằng thiện ý.
Không trách được. Nếu là tôi, tôi cũng sẽ hận người đã chiếm mất hai mươi hai năm cuộc đời của mình. "Gió lớn đấy." Tạ Úc bước đến gần, rất gần. "Anh đứng sát mạn tàu quá, nguy hiểm lắm." "Không sao đâu..." "Tri Dư à." Cậu ta bỗng cười.
Nụ cười ấy tôi chưa bao giờ quên: dịu dàng, xinh đẹp, và hoàn toàn trống rỗng. "Anh có biết hai mươi hai năm qua tôi đã nghĩ gì mỗi đêm không?" Tim tôi chợt lạnh đi. "Tôi nghĩ, nếu có một ngày được gặp anh, tôi sẽ hỏi anh một câu: anh ăn chiếc bánh sinh nhật mười tuổi của tôi có ngon không?
Anh mặc chiếc áo mà mẹ tôi lẽ ra phải mua cho tôi có vừa không? Anh được cha tôi ôm vào lòng mỗi tối có ấm không?" "Tạ Úc, tôi..." "Anh trai tôi, Tạ Trầm Châu." Cậu ta nhấn mạnh hai chữ "anh trai tôi". "Người anh ấy thương nhất, đến giờ vẫn là anh."
Rồi cậu ta đưa tay lên. Tôi chưa kịp lùi. Thật ra, tôi cũng không nghĩ mình cần lùi. Tôi vẫn đang nhìn khuôn mặt xinh đẹp ấy, vẫn đang nghĩ cách nói một câu xin lỗi cho thật chân thành. Một cú đẩy rất mạnh, rất chính xác, giáng thẳng vào ngực tôi.
Chiếc lan can thấp bị tôi đập vào thắt lưng, rồi lật ngược. Cả người tôi bay ra ngoài, lộn nhào giữa bầu trời đêm đầy sao. Trong khoảnh khắc ấy, tôi nhìn thấy khuôn mặt Tạ Úc ở trên cao, gương mặt trắng bệch, mắt sáng rực như hai ngọn đèn.
"Tạm biệt, anh trai." Rồi tiếng "ùm" khủng khiếp, nước biển đen ngòm bóp nghẹt phổi tôi. Lạnh. Rất lạnh. Trên boong tàu, đàn nhạc vẫn chơi bản valse. Chẳng ai nghe thấy tiếng kêu của tôi. Tôi đạp nước điên cuồng, nhưng bộ vest nặng như chì kéo tôi xuống.
Mắt tôi nhìn lên, thấy ánh sáng của chiếc du thuyền xa dần, nhỏ dần, như một vì sao sắp tắt. Trước khi mất ý thức, trong đầu tôi chỉ có một hình ảnh: một thiếu niên mười tuổi đang ngủ say trên lưng một người anh trai cao lớn, trong cơn mưa.
Người anh ấy đang cõng tôi về nhà, bàn tay nắm chặt cổ chân tôi, giọng trầm khàn nói: "Tri Dư ngoan, anh đưa em về." Anh Trầm Châu... Biển nuốt chửng cái tên ấy. Cùng lúc ấy, trong sảnh tiệc rực rỡ trên du thuyền, một người đàn ông cao lớn trong bộ vest đen đang đi tìm ai đó.
Ánh mắt anh quét qua đám đông, qua quầy rượu, qua bàn tiệc, rồi dừng lại ở chỗ chiếc áo vest trắng nhỏ bé không còn xuất hiện nữa. "Tri Dư đâu?" Không ai trả lời. Tạ Trầm Châu, hai mươi chín tuổi, người đứng đầu Tạ thị, quay đầu nhìn về phía boong đuôi, nơi một cậu thiếu niên khác đang đứng với nụ cười hoàn hảo.
Và trong tích tắc ấy, anh hiểu. (Góc nhìn của Phó Hành Chu) Phó Hành Chu nhặt được cậu vào lúc năm giờ sáng. Anh đang lái chiếc thuyền buồm nhỏ ra khơi, như thói quen mỗi khi nhà họ Phó có chuyện gì khiến anh bực. Hôm ấy, ông nội lại giục anh đi xem mắt.
Anh bỏ ra biển, mặc kệ cả điện thoại. Mặt trời vừa nhô lên, biển còn mờ sương. Giữa làn nước xanh biếc, anh nhìn thấy một chấm trắng lềnh bềnh. Lúc đầu anh tưởng là rác. Đến gần mới thấy, đó là một người. Một thiếu niên trong bộ vest trắng sũng nước, hai mắt nhắm nghiền, môi tím bầm, mái tóc đen dính bết trên trán.
Cậu ôm chặt một mảnh ván vỡ, như thể đó là thứ duy nhất còn sót lại trên đời. Phó Hành Chu không do dự. Anh nhảy xuống nước, bơi tới, kéo cậu lên thuyền. Anh làm hô hấp nhân tạo. Một lần. Hai lần. Ba lần. "Khụ..." Thiếu niên ho sặc nước biển, lồng ngực run rẩy.
Anh vội đỡ cậu dậy, vỗ nhẹ lưng. "Ổn rồi, ổn rồi. Cậu tên gì?" Thiếu niên mở mắt. Đôi mắt rất đẹp, trong như nước biển sau cơn mưa, nhưng trống rỗng. "Tôi..." Cậu há miệng, môi run run. "Tôi... tên gì?" Phó Hành Chu sững người.
"Cậu không nhớ?" Thiếu niên nhíu mày, ôm đầu, cơn đau khiến cậu run bần bật. "Tôi... không biết... không nhớ gì cả... đầu đau quá..." Anh vội kéo cậu vào lòng, quấn chiếc áo khoác khô quanh người cậu. "Không sao, đừng nghĩ nữa.
Cậu an toàn rồi. Có tôi ở đây." Cậu bé cuộn mình trong vòng tay anh, như một con thú nhỏ vừa thoát khỏi cạm bẫy. Anh đưa cậu vào bệnh viện tư của nhà họ Phó. Bác sĩ chẩn đoán: va đập đầu mạnh, kèm theo sang chấn tâm lý nghiêm trọng, dẫn đến mất trí nhớ toàn phần.
Không có giấy tờ, không có điện thoại, không ai nhận dạng. Cảnh sát tìm kiếm một tuần không có kết quả. "Hay là để cậu ấy ở đây đến khi tìm được người thân?" bác sĩ hỏi. Phó Hành Chu nhìn cậu bé đang ngồi ngoan ngoãn trên giường bệnh, đôi tay nhỏ xíu nắm chặt ga giường, mắt cứ dõi theo anh không rời.
"Để cậu ấy theo tôi về nhà." Anh đặt cho cậu cái tên: Tiểu Ngư. "Vì tôi vớt em lên từ biển," anh cười, "như vớt một con cá nhỏ." Tiểu Ngư nghiêng đầu, suy nghĩ rất nghiêm túc: "Cá nhỏ... có đáng yêu không?" "Đáng yêu nhất."
Cậu mỉm cười. Lần đầu tiên, nụ cười như làn nắng xuyên qua mây mù, khiến tim Phó Hành Chu chợt lỡ một nhịp. Những tháng sau đó, anh dạy cậu mọi thứ: cách tự ăn, cách đi đường, cách dùng điện thoại. Cậu học rất nhanh, nhưng đôi khi, giữa đêm khuya, anh lại nghe tiếng cậu thét lên trong cơn ác mộng: "Anh...
đừng đẩy tôi... đừng..." Anh chạy sang, ôm cậu vào lòng, vỗ lưng: "Không sao rồi, Tiểu Ngư. Chỉ là mơ thôi." "Em sợ..." "Có anh ở đây." "Anh Hành Chu..." Cậu dụi mặt vào ngực anh. "Em không muốn nhớ lại nữa. Hình như những gì em quên, đều rất đau."
Phó Hành Chu im lặng, siết cậu chặt hơn. Anh không hề biết rằng, ngay lúc ấy, cách nơi này hàng trăm cây số, có một người đang tìm cậu như phát điên. (Góc nhìn của Tạ Trầm Châu) Tạ Trầm Châu đã không ngủ suốt hai mươi sáu ngày.
Từ cái đêm tại du thuyền, khi anh nhìn thấy Tạ Úc đứng một mình ở boong đuôi mà lan can phía sau đã gãy, anh bỗng hiểu mình đang đứng trên bờ vực nào. Anh điều toàn bộ lực lượng của Tạ thị: cứu hộ, trực thăng, thuyền tuần, thợ lặn.
Ba mươi chiếc tàu vây kín cả vịnh. Anh đích thân xuống nước ba lần, mỗi lần đều lên trong bộ dạng như một xác chết biết đi. Không tìm thấy. Ngày thứ chín, người ta tìm thấy chiếc áo vest trắng mắc vào đá ngầm cách vịnh ba hải lý.
Trong túi áo có một chiếc nhẫn bạc nhỏ. Bên trong khắc hai chữ: TC & TD. Chiếc nhẫn đó, chính anh đã đặt làm, sau ngày anh tuyên bố hôn ước với cậu. Cả gia tộc họ Tạ đều nghĩ anh điên rồi. Khi cha mẹ Tạ Úc tìm về, cả nhà đồng loạt khuyên anh buông tay: "Trầm Châu à, Tri Dư vốn không phải con ruột nhà ta.
Giờ đã có Tạ Úc..." "Không phải con ruột?" Anh nhìn người cha đã nuôi mình hai mươi chín năm, giọng khàn đặc, lạnh như băng. "Con nuôi nó từ năm nó ba tuổi. Con dạy nó viết từng chữ, dạy nó đạp xe, cõng nó đi qua mỗi cơn mưa.
Cha nói với con nó không phải con ruột?" "Con..." "Tri Dư là của con. Dù nó có họ Tạ hay không." Câu nói ấy, ba tháng trước anh đã nói với cả nhà vào cái ngày kết quả ADN được công bố. Khi cha mẹ muốn đưa Tri Dư về lại bệnh viện để "trả" cậu cho gia đình sinh học, nhưng gia đình sinh học của Tri Dư đã chẳng còn ai, anh lập tức đứng ra, chặn đường, nói: "Tri Dư không đi đâu cả.
Tháng Chạp, con cưới em ấy." Cả nhà chấn động. Hai người đàn ông, lại là anh em nuôi. Nhưng anh đã nói thì không ai cản nổi. Tri Dư khi ấy trắng bệch, nắm tay anh run rẩy: "Anh, em không phải con ruột nhà họ Tạ... Em không thể ở lại..."
"Em nghe anh nói." Anh cúi xuống, trán chạm trán cậu. "Em không có huyết thống với anh. Anh cũng không cần em có gì với nhà họ Tạ. Em chỉ cần ở lại, bên cạnh anh. Được không?" Cậu nhìn anh, mắt đỏ lên, rồi gật đầu. Anh đã nghĩ như thế là đủ.
Anh không ngờ chỉ ba tháng sau, anh sẽ phải đứng ở bờ biển, cầm chiếc nhẫn bạc ướt sũng, hỏi một câu hỏi mà không ai trả lời được. Ngày thứ hai mươi sáu, người của anh lấy được đoạn video từ chiếc điện thoại của một nhân viên phục vụ trên du thuyền, ghi lại cảnh Tạ Úc "tình cờ" bước ra boong đuôi, rồi một cú đẩy, rồi tiếng cười.
Tạ Trầm Châu xem đoạn video bảy lần. Lần thứ bảy, anh đập vỡ cả màn hình, máu từ nắm tay chảy ròng ròng xuống bàn làm việc. "Đưa Tạ Úc đến đây." Tạ Úc được dẫn vào, vẫn mặc bộ vest hôm nọ, nhưng trong mắt đã hoảng sợ. "Anh... anh Trầm Châu..."
"Cậu đẩy em ấy xuống biển." "Em không..." "Cậu đẩy em ấy xuống biển," anh nhắc lại, giọng rất nhẹ, nhẹ đến mức khiến cả căn phòng như đóng băng. "Cậu nghĩ tôi không có bằng chứng?" Mặt Tạ Úc trắng bệch, rồi đột nhiên, cậu ta bật cười, giọng chói tai: "Phải! Là tôi đẩy!
Thì sao nào? Hắn đã chiếm chỗ của tôi hai mươi hai năm! Tôi ngủ trong căn nhà dột nát, còn hắn ngủ trong lâu đài! Hắn chết là đáng đời!" Bốp! Một cái tát giáng xuống mặt cậu ta, mạnh đến mức Tạ Úc ngã văng ra sàn. "Không." Tạ Trầm Châu nhìn xuống, ánh mắt như nhìn một con côn trùng.
"Cậu không nên chết. Chết thì quá nhẹ." Từ hôm đó, chuyện kinh hoàng bắt đầu. Anh không giết Tạ Úc. Anh không để cậu ta chết. Anh chỉ lặng lẽ sắp xếp, qua tay những người mà cha mẹ không bao giờ biết đến, để Tạ Úc sống qua từng ngày bằng sự sợ hãi.
Cậu ta bị theo dõi, bị cắt đứt mọi nguồn tiền, bị những kẻ lạ mặt "dạy dỗ" ngay cả khi vừa bước ra khỏi cửa nhà. Rồi một đêm mưa, chiếc xe của Tạ Úc "bất ngờ" mất phanh trên đường đèo. Cậu ta sống sót. Nhưng chân phải bị nát vụn, bác sĩ nói cả đời chỉ có thể đi cà nhắc.
Khi cha mẹ Tạ Úc khóc lóc ôm con trai, Tạ Trầm Châu đứng ở cuối hành lang bệnh viện, mặt không cảm xúc. Mẹ anh nhìn anh, rất lâu, bỗng nói một câu: "Trầm Châu... con trông giống một con quỷ." "Phải." Anh khẽ nhếch môi. "Con quỷ này mất đi thứ duy nhất khiến nó còn là người rồi."
Cả Cảng Thành đều nói Tạ Tri Dư đã chết. Hội đồng quản trị Tạ thị tổ chức lễ tang tượng trưng. Anh không đến. Anh ngồi trong phòng làm việc, ôm chiếc nhẫn bạc, nhìn ra biển đen thẫm. Ba tháng. Sáu tháng. Chín tháng. Anh dần hết hy vọng.
Nhưng cũng chính vì thế, anh không dừng lại. Cuối năm ấy, Tạ Trầm Châu bay sang thành phố Nam Hải dự một buổi hội nghị kinh tế. Anh không muốn đi. Nhưng thư ký nhắc rằng đối tác lớn của Tạ thị, tập đoàn vận tải Phó thị, sẽ có mặt, và đây là cuộc gặp không thể bỏ.
Anh ngồi trong phòng khách sạn, mở tờ báo kinh tế buổi sáng. Cũng là tình cờ. Lật qua trang giải trí, ánh mắt anh chợt dừng lại ở một góc ảnh. Đó là bản tin về buổi họp báo công bố lễ đính hôn của người thừa kế Phó thị, Phó Hành Chu.
Bên cạnh người thanh niên trong bộ vest xám là một thiếu niên mặc chiếc áo sơ mi trắng đơn giản, nụ cười dịu dàng. Cậu đứng nép sát vào Phó Hành Chu, bàn tay đan vào tay anh ta, đôi mắt cong cong như vầng trăng. Anh nhìn tấm ảnh ấy.
Một giây. Mười giây. Một phút. Thế giới bỗng mất hết âm thanh. Tờ báo từ tay anh rơi xuống đất. "Tri Dư." Tiếng anh vỡ ra, khản đặc như tiếng gỗ mục. "Là em." Thư ký bước vào, thấy anh đứng trước cửa sổ, hai tay chống lên kính, vai run lên từng đợt.
Anh không khóc. Anh chỉ cười, một nụ cười kinh khủng. "Tôi muốn biết tất cả mọi thứ về người đàn ông tên Phó Hành Chu. Ngay bây giờ." Báo cáo tới trong ba tiếng. Chín tháng trước, Phó Hành Chu đã cứu một thiếu niên mất trí nhớ giữa biển.
Cậu ta được gọi là "Tiểu Ngư". Hai người sống chung chín tháng. Tuần trước, Phó gia công bố lễ đính hôn, vì ông nội anh ta bệnh nặng, muốn thấy cháu có người bên cạnh. "Cậu ta mất trí nhớ," thư ký thận trọng nói, "nên hoàn toàn không biết mình là ai."
Tạ Trầm Châu nắm chặt chiếc nhẫn bạc trong lòng bàn tay, đến mức ngón tay trắng bệch. "Mất trí nhớ..." Anh lẩm bẩm. "Vì vậy em ấy quên tôi." Một tia sáng lóe lên trong mắt anh, nửa cuồng nộ, nửa mừng rỡ. "Còn sống," anh nói, giọng run rẩy.
"Em ấy còn sống." Anh nhắm mắt lại, và những giọt nước mắt đầu tiên sau chín tháng cuối cùng rơi xuống, rơi trên chiếc nhẫn bạc, trên hai chữ TC & TD. "Chuẩn bị xe. Tôi đến gặp em ấy ngay bây giờ." Tôi gặp lại anh trong một buổi chiều nắng đẹp.
Tôi đang ở ngoài vườn nhà họ Phó, trồng một chậu hoa lan mà anh Hành Chu vừa mua cho. Cổng sắt bất ngờ mở ra, một chiếc xe đen dài dừng lại. Người đàn ông bước xuống xe cao lớn, mặc áo khoác đen dài, gương mặt tuấn tú nhưng gầy rộc, đôi mắt đỏ ngầu như đã không ngủ mấy tháng liền.
Anh ta nhìn tôi. Chỉ nhìn thôi, mà tôi đột nhiên không thở nổi. "Tri Dư." Giọng nói trầm khàn, như phát ra từ lồng ngực rách nát. Tôi không biết vì sao tim mình lại đau đến thế. "Anh... đang gọi tôi?" "Tri Dư." Anh ta bước lên một bước, rồi hai bước, tay run run đưa ra.
"Là anh, Trầm Châu. Em không nhận ra anh sao?" Tôi lùi lại. "Xin lỗi, anh nhầm người rồi. Tôi tên là Tiểu Ngư." Anh ta đứng chết lặng. "Tiểu... Ngư?" "Vâng." Tôi cố nở nụ cười lịch sự. "Anh tìm ai? Để tôi gọi anh Hành Chu..."
"Không cần." Một bàn tay mạnh mẽ nắm lấy cổ tay tôi, kéo mạnh. Tôi giật mình ngã vào lồng ngực rộng lớn, mùi hương gỗ tuyết tùng quen thuộc phả vào mặt. Quen thuộc. Từ đâu mà tôi lại thấy quen thuộc đến thế? "Em nhìn anh," giọng anh ta khản đặc, run rẩy, hai tay ôm chặt lấy mặt tôi, "em nhìn anh cho kỹ.
Hai mươi hai năm, anh nuôi em lớn. Em từng gọi anh là anh. Em không nhớ sao?" "Buông tôi ra!" Tôi giãy mạnh. Nỗi sợ không tên trào lên, nghẹn cả cổ họng. Người đàn ông này, ánh mắt hắn nhìn tôi như con thú đói nhìn con mồi duy nhất trên thế giới.
Điên cuồng. Tuyệt vọng. Đau đớn. "Anh Hành Chu! Anh Hành Chu!" Tiếng chân chạy vội vã, rồi Phó Hành Chu xuất hiện, kéo mạnh tôi ra khỏi vòng tay đối phương. "Tạ tổng, anh làm gì vậy?" Hai người đàn ông đứng đối diện nhau, không khí căng như dây đàn.
"Trả cậu ấy cho tôi," Tạ Trầm Châu nói, từng chữ như nghiến ra. "Cậu ấy là người của tôi." "Cậu ấy là vị hôn phu của tôi." "Hôn phu?" Anh ta cười khùng khục, tiếng cười đáng sợ. "Cậu ấy mất trí nhớ. Cậu lợi dụng một người không biết mình là ai, đính hôn với cậu ấy?"
"Tôi không lợi dụng ai cả! Tiểu Ngư tự nguyện!" "Cậu ấy tên là Tạ Tri Dư!" Hét lên, anh ta lao tới, đấm thẳng vào mặt Phó Hành Chu. Phó Hành Chu ngã xuống, tôi hét lên, lao tới, nhưng Tạ Trầm Châu đã ôm ngang eo tôi, bế thốc lên vai.
"Anh Hành Chu! Cứu em!" "Tiểu Ngư!" Vệ sĩ của Phó gia xông ra, nhưng người của Tạ Trầm Châu đã chặn đường. Tôi bị nhét vào xe, cửa xe đóng sầm. "Anh buông tôi ra! Anh là đồ điên! Tôi không quen anh!" "Em sẽ quen," anh ta nói, giọng rất nhẹ, như thôi miên chính mình.
"Anh sẽ khiến em nhớ lại. Anh có cả đời để khiến em nhớ." Tôi vùng vẫy dữ dội, khuỷu tay quẹt trúng cửa kính. Anh ta vội kéo tôi lại, nhưng tôi giằng mạnh, đầu đập vào thành xe đánh "cốp" một tiếng. Đau. Đau đến mức mắt tôi tối sầm, rồi trong đầu như có một tia chớp nổ tung.
Hình ảnh ùa về, nhanh như thủy triều. Cơn mưa năm mười tuổi. Tấm lưng rộng ấm áp. Bàn tay nắm cổ chân tôi. "Tri Dư ngoan, anh đưa em về." Chiếc bánh sinh nhật mười tám, ngọn nến chiếu sáng gương mặt anh. "Ước đi. Anh ở đây."
Cái đêm bão, tôi sốt cao, anh ôm tôi thâu đêm. "Đừng sợ, có anh." Ngày công bố kết quả ADN, anh chắn trước mặt tôi trước cả gia tộc. "Tri Dư không đi đâu cả." Và cuối cùng, ánh mắt trống rỗng của Tạ Úc. Cú đẩy. Tiếng cười.
Nước biển đen ngòm. Tôi mở mắt. Chiếc xe vẫn đang chạy, rung nhẹ trên con đường ven biển. Tạ Trầm Châu đang ôm tôi trong lòng, tay áp lên vết thương trên trán tôi, máu thấm đỏ cả mu bàn tay anh, ánh mắt hoảng loạn: "Tri Dư?
Tri Dư, em có sao không? Anh xin lỗi, anh không cố ý..." Tôi nhìn anh. Rất lâu. "Anh Trầm Châu." Cả người anh cứng đờ, đôi mắt đỏ lên: "Em... em nhớ rồi?" "Em nhớ rồi." Tôi nhẹ giọng, rồi dùng hết sức lực đẩy anh ra. "Nhưng em vẫn muốn đi."
Anh nhốt tôi trong căn biệt thự cũ ở sườn núi, nơi hồi nhỏ chúng tôi từng ở mỗi mùa hè. Căn phòng trên tầng ba vẫn y nguyên như xưa. Giường trải ga trắng, rèm lụa xanh nhạt, giá sách đầy truyện tranh tôi từng đọc. Cửa sổ nhìn ra vịnh biển, nhưng được lắp song sắt bên ngoài.
Anh không đánh tôi. Anh không bao giờ làm tổn thương tôi. Anh chỉ khóa cửa, mang cơm đến mỗi ngày ba bữa, ngồi cạnh giường nhìn tôi ăn, rồi lặng lẽ đi ra. Tôi không nói chuyện với anh. Ngày thứ bảy, anh ngồi xuống cạnh giường, giọng khàn đặc: "Em ghét anh?"
Tôi không đáp. "Em muốn đi tìm Phó Hành Chu?" "Anh ấy đã cứu em." "Anh cũng muốn cứu em." Giọng anh run lên. "Anh tìm em chín tháng. Anh đã..." Anh bỗng nín, vai run nhẹ. Tôi im lặng. Tôi biết rõ những gì anh đã làm với Tạ Úc.
Hôm xe chạy ven biển, miệng anh vô tình nói ra, rồi anh vội che lại. Nhưng tôi không hỏi thêm. Tôi không thể nói rằng tôi không thương anh. Từ nhỏ, anh là cả thế giới của tôi. Nhưng chính vì thế, tôi mới hiểu một điều: tình yêu của anh, tình yêu dành cho tôi, đã biến thành lồng sắt từ lâu rồi.
Ngày tuyên bố hôn ước, anh chưa từng hỏi tôi có muốn không. Anh chặn mọi lối thoát, giữ tôi bằng quyền lực của anh. Tôi gật đầu, vì tôi sợ. Vì lúc ấy tôi vừa mất cả gia đình sinh học, vừa mất thân phận, anh là chỗ dựa duy nhất.
Nhưng đó không phải là yêu. Đó là sợ hãi, mang cái tên của tình thương. "Anh Trầm Châu." "Hửm?" "Anh có từng hỏi em, em muốn gì không?" Anh sững sờ. "Chín tháng qua, em mất trí nhớ. Em sống ở nhà anh Hành Chu. Anh ấy hỏi em mỗi ngày: hôm nay em muốn ăn gì, em muốn đi đâu, em có vui không.
Chỉ những câu rất nhỏ, rất bình thường. Nhưng em, lần đầu tiên, thấy mình là một con người." "Tri Dư..." "Anh nuôi em lớn. Anh thương em. Em biết. Nhưng anh chưa bao giờ coi em là một người có quyền nói không." Căn phòng im lặng đến nghẹt thở.
Anh cúi gục đầu xuống, hai bàn tay ôm mặt, bờ vai rộng của người đàn ông quyền lực nhất Cảng Thành run lên từng đợt. "Anh không biết làm sao khác," giọng anh nghẹn lại. "Anh sợ... anh sợ mất em. Anh đã mất em một lần rồi...
Em có biết khi anh nhìn thấy chiếc áo vest trắng của em mắc trên đá ngầm, anh đã nghĩ gì không? Anh nghĩ, nếu em chết, anh cũng sẽ chết theo." Tôi nhìn anh, tim đau thắt lại. Vì tôi hiểu: người đàn ông này không phải ác.
Anh chỉ là một người chưa từng được dạy cách yêu mà không chiếm giữ. Đúng lúc ấy, ngoài cửa sổ vang lên một tiếng động nhỏ. Tôi quay đầu. Từ dưới ban công, một bóng người leo lên bằng dây thừng, đầu tóc bù xù, áo sơ mi rách một bên tay, trên mặt còn vết bầm.
Khuôn mặt tôi quen thuộc nhất sau Tạ Trầm Châu. "Anh Hành Chu?" Phó Hành Chu cắt song sắt, trèo vào, thở hồng hộc: "Tiểu Ngư, đi thôi!" Tạ Trầm Châu ngẩng phắt đầu, ánh mắt đỏ rực, hung hãn như một con thú bị dồn vào đường cùng.
Anh bật dậy, chắn trước mặt tôi: "Không ai được mang em ấy đi!" "Trầm Châu." Tôi gọi tên anh. Lần đầu tiên, không phải "anh". Chỉ là tên. Anh cứng đờ. "Nếu anh còn muốn em gọi anh là anh," tôi nói, giọng rất nhẹ, "thì hãy để em đi."
Anh nhìn tôi. Rất lâu. Lâu đến mức tôi tưởng thời gian ngừng trôi. Tay anh buông thõng xuống, từng ngón một, như thể từng ngón là một mạch máu bị cắt rời. Anh lùi lại một bước. Hai bước. Rồi quay mặt đi, không nhìn tôi nữa.
"Đi đi." (Góc nhìn của Tạ Trầm Châu) Anh đứng bên cửa sổ, nhìn chiếc xe của Phó Hành Chu lăn bánh khuất sau khúc cua, trong bóng chiều đang rụng. Một người bạn đồng hành lâu năm, quản gia Trương, đứng sau lưng, không dám lên tiếng.
"Ông Trương." "Dạ, thiếu gia." "Tôi sai rồi phải không?" Quản gia lặng lẽ cúi đầu. "Hai mươi hai năm." Anh khẽ cười, giọng nhạt như khói. "Tôi tưởng giữ em ấy bên cạnh là thương em ấy. Hóa ra tôi chỉ đang giữ chính nỗi sợ của mình."
Anh nhìn xuống chiếc nhẫn bạc trong lòng bàn tay, hai chữ TC & TD đã mòn đi vì bị siết quá lâu. Ngày hôm sau, anh gửi hai thứ đến nhà họ Phó. Thứ nhất là một bức thư viết tay, nét chữ run rẩy: "Tri Dư, Anh xin lỗi vì tất cả.
Vì chưa bao giờ hỏi em muốn gì. Vì đã nhốt em, dù chỉ một ngày. Vì đã biến những năm tháng em gọi anh là anh thành thứ gông cùm. Anh sẽ không tìm em nữa. Nếu em muốn gặp anh, em biết anh ở đâu. Nếu em không muốn, anh cũng sẽ hiểu.
Chúc em hạnh phúc. Thật sự. Anh trai em, Trầm Châu." Thứ hai là một tờ giấy chuyển nhượng, toàn bộ cổ phần cá nhân của anh trong dự án hợp tác giữa Tạ thị và Phó thị, không điều kiện, kèm một dòng ghi chú: "Quà cưới." Hai ngày sau, anh thôi chức tổng giám đốc Tạ thị, để lại một bản kế hoạch bàn giao chi tiết đến mức hội đồng quản trị không thể nào tin nổi.
"Anh định đi đâu?" cha anh gặng hỏi. "Về quê. Ở ngôi nhà cũ trên núi." "Con..." "Cha." Anh nhìn người đàn ông đã sinh ra mình, giọng nhẹ đến lạ. "Con từng nghĩ bản thân là người mạnh nhất. Nhưng hóa ra, kẻ yếu nhất chính là người không dám buông tay."
Ngày hôm đó, Tạ Trầm Châu thu dọn đồ đạc, lái xe lên sườn núi nơi ngôi biệt thự cũ ngự trên ghềnh đá nhìn ra biển. Anh ngồi trong căn phòng của em trai, nơi từng có song sắt, nơi còn vương mùi nắng và mùi ga giường sạch.
Anh kéo ngăn kéo bàn học, thấy một cuốn sổ nhỏ. Trang đầu viết nghiêng ngả bằng nét chữ trẻ con: "Hôm nay anh Trầm Châu đưa em đi xem biển. Anh bảo biển rất rộng, nhưng em không cần sợ, vì em luôn có anh. Em muốn lớn thật nhanh để làm điều gì đó cho anh."
Anh đọc, bờ vai run lên, nước mắt rơi xuống từng dòng chữ. Anh đã tự tay đóng cửa trái tim đứa trẻ ấy, lúc nó đang mở rộng nhất. Chúng tôi trở về Nam Hải, nhưng không quay lại căn nhà họ Phó. Phó Hành Chu nói: "Em vừa trải qua nhiều chuyện, cần yên tĩnh.
Anh đưa em đến một nơi." Nơi đó là một hòn đảo nhỏ ven biển, nhà họ Phó mua từ ba đời. Trên đảo chỉ có một căn nhà gỗ trắng, một bến thuyền, và vô số hoa dại mọc dọc triền đồi. "Đây là nơi anh trốn khỏi cả thế giới," anh cười, "giờ anh muốn chia sẻ nó với em."
Những ngày sau đó đẹp như một giấc mơ. Sáng, hai chúng tôi thức dậy cùng tiếng sóng. Anh nấu cháo hải sản, tôi pha cà phê. Chiều, anh dạy tôi chèo thuyền, tôi dạy anh vẽ tranh màu nước. Tối, ngồi trên hiên nhìn sao, anh kể cho tôi nghe những chuyện hồi nhỏ: về ông nội nghiêm khắc, về những lần bị bắt đi học đàn mà không thích, về những đêm một mình ra biển.
Tôi cũng kể anh nghe về tôi. Về hai mươi hai năm sống trong nhà họ Tạ. Về đêm kinh hoàng trên du thuyền. Về Tạ Úc. Về Trầm Châu. Anh lắng nghe, không ngắt lời. Khi tôi kể xong, anh chỉ nắm tay tôi, nói: "Tri Dư, anh không cần em quên.
Chỉ cần em biết, từ nay có anh." "Anh Hành Chu..." "Gọi tên anh được không?" Tôi đỏ mặt. "Hành... Hành Chu." "Ừ." Anh cười, nụ cười ấm như nắng. "Anh thích nghe em gọi thế." Một buổi tối cuối hạ, khi hoàng hôn đổ xuống mặt biển thành một dải lụa cam vàng, anh dắt tôi đến bến thuyền.
Trên cầu gỗ có đặt một chiếc bàn nhỏ, hai chiếc ghế, một ngọn nến. Anh quỳ xuống trước mặt tôi, mở chiếc hộp nhung nhỏ. "Em đã từng hỏi anh, vì sao anh lại cầu hôn một người mất trí nhớ. Anh không có câu trả lời nào hay hơn câu này: Anh không yêu em vì em quên hay nhớ.
Anh yêu em vì lần đầu tiên anh vớt em lên từ biển, em đã nắm chặt áo anh, như nắm lấy cả thế giới. Anh muốn làm thế giới đó của em." Tôi bật khóc. "Nhưng lần này," anh nói tiếp, "anh muốn hỏi bằng tất cả sự tôn trọng. Tạ Tri Dư, em có muốn lấy anh không?
Nếu em không muốn, anh sẽ chờ. Mười năm cũng được." Tôi nhìn anh. Ánh hoàng hôn rọi lên gương mặt hiền lành của anh. Không chiếm hữu. Không ép buộc. Chỉ có một người đàn ông quỳ trên cầu gỗ, chờ câu trả lời của tôi. Tôi nhẹ nhàng gật đầu.
"Em muốn." Anh run run đeo nhẫn vào tay tôi, rồi ôm tôi vào lòng, vùi mặt vào cổ tôi. "Cảm ơn em." Gió biển thổi lên, mang theo mùi muối và hoa dại. Tôi nhắm mắt, nghĩ rằng cuối cùng, mình cũng tìm được nơi bình yên. Tôi không biết rằng, ở bờ bên kia, có một người đang nghiến răng nhìn qua ống kính viễn vọng.
Tạ Úc không bao giờ quên. Kể từ cái đêm anh trai Trầm Châu ra tay, cậu ta sống như một cái bóng. Chân phải tật nguyền, đi lại phải chống nạng. Người cha vì ân hận mà đối xử tốt hơn trước, nhưng đối với Tạ Úc, thế vẫn chưa đủ.
Cậu ta đã mất hai mươi hai năm. Giờ cậu ta mất luôn cả đôi chân. Tất cả là tại một người. Tạ Tri Dư. Chỉ cần nghĩ đến cái tên ấy, nỗi hận như lửa bùng lên trong lồng ngực cậu ta. Khi biết Tri Dư còn sống, đang hạnh phúc bên Phó Hành Chu, cậu ta đã không ngủ suốt ba đêm.
Cậu ta ngồi trong căn phòng tối, nhìn tấm ảnh lễ đính hôn được đăng trên báo. "Hắn không được hạnh phúc," cậu ta thì thầm. "Hắn phải trả giá." Với số tiền cuối cùng mẹ cậu ta lén đưa, Tạ Úc thuê một nhóm người. Cậu ta đưa họ hình ảnh, địa chỉ, thói quen.
Và một mệnh lệnh: "Bắt hắn về. Cho hắn biết thế nào là sống không bằng chết. Quay lại mọi thứ, tôi muốn xem hắn còn dám cười không." Đêm ba mươi tháng Chạp, khi pháo hoa nổ khắp bầu trời Nam Hải, tôi đang đứng ở chợ đêm bên bờ biển mua chút trái cây cho Hành Chu.
Phó Hành Chu có cuộc điện thoại khẩn nên đi ra xa vài bước. Một chiếc xe van trắng chạy tới. Cửa xe mở bật, hai cánh tay to khỏe túm lấy tôi. "Cứu..." Miếng vải ẩm chặn ngang mũi miệng, mùi thuốc gắt gỏng xộc lên. Tôi giãy giụa, rồi trời đất tối sầm.
Khi tỉnh lại, tôi nằm trong một căn phòng chật chội, ẩm mốc. Tay chân bị trói. Phía trước là bốn gã đàn ông mặt mũi dữ tợn, và một bóng người ngồi trong chiếc xe lăn ở góc phòng. Tạ Úc. "Tri Dư. Lâu quá không gặp." Cậu ta nhìn tôi, nụ cười méo mó nở trên khuôn mặt từng xinh đẹp.
"Anh nhìn chân tôi đi. Đẹp không? Đây là món quà anh trai anh tặng, nhưng thủ phạm thật sự là anh." "Tạ Úc, cậu điên rồi..." "Phải, tôi điên." Cậu ta cười khùng khục. "Tôi đã nghĩ ra một cách để anh nhớ mãi cái ngày hôm nay.
Mấy người này..." Cậu ta hất cằm về phía bốn gã. "Họ sẽ làm cho anh vĩnh viễn không còn mặt mũi nào gặp Phó Hành Chu. Một người đàn ông bị vấy bẩn, tôi muốn xem anh ta còn muốn cưới không." Tôi hiểu ý cậu ta, và máu như đông cứng lại.
Một gã đàn ông tiến lại gần, tay giơ lên. Tôi nghiến chặt răng, nhắm mắt, tự nhủ không được hoảng, không được khóc. Tôi nhớ lời Hành Chu: "Luôn bình tĩnh, Tiểu Ngư." Tôi nhớ lời Trầm Châu: "Dù chuyện gì xảy ra, em đừng quên mình là ai."
"Dừng tay!" Cánh cửa nổ tung. Ánh đèn pin sáng lòa, tiếng bước chân dồn dập, tiếng quát tháo, tiếng người ngã xuống. Hàng chục người mặc đồ đen ập vào, trói gọn bốn gã đàn ông xuống đất chỉ trong chưa đầy một phút. Và người dẫn đầu, người đàn ông đang đứng giữa căn phòng, thở dốc, đôi mắt đỏ rực...
Không phải Phó Hành Chu. Là Tạ Trầm Châu. Anh lao đến, cởi trói cho tôi, hai tay run lẩy bẩy: "Tri Dư! Em có sao không? Em có bị thương không?" "Em... em không sao." Giọng tôi khàn đi. "Họ chưa làm gì." Anh ôm chặt lấy tôi, mạnh đến mức tôi nghe rõ tiếng tim anh đập thình thịch.
Cũng chính lúc ấy, tiếng bước chân khác vang lên, và Phó Hành Chu chạy vào, mặt trắng bệch, quần áo dính bụi. "Tiểu Ngư!" Hai người đàn ông nhìn nhau. "Tôi lần theo định vị điện thoại," Tạ Trầm Châu nói, giọng khản đặc. "Tôi vẫn cho người theo dõi...
xin lỗi. Tôi không thể không lo." Phó Hành Chu im lặng một lúc, rồi khẽ gật đầu: "Cảm ơn anh." Không ai nói gì thêm. Chỉ có Tạ Úc, ngồi bất động trong chiếc xe lăn, mặt trắng như tờ giấy. Tạ Trầm Châu quay đầu nhìn cậu ta.
Chỉ một cái nhìn, nhưng khiến cả căn phòng như tụt xuống hầm băng. "Tạ Úc," anh nói, rất nhẹ, "lần trước tôi đã cho cậu cơ hội." "Anh... anh Trầm Châu... em..." "Tôi nói rồi. Chết thì quá nhẹ." Anh quay sang thuộc hạ: "Đưa cậu ta đi."
"Anh định làm gì em?" Tạ Úc thét lên, mặt méo mó. "Em là em trai ruột của anh! Anh không thể..." "Cậu là em trai ruột của tôi," Tạ Trầm Châu gật đầu, ánh mắt trống rỗng. "Nên tôi sẽ không để cậu chết." Ba ngày sau, Tạ Úc được đưa vào một bệnh viện tâm thần tư nhân ở vùng núi xa, với hồ sơ ghi bệnh án "rối loạn hoang tưởng cấp tính, có hành vi bạo lực".
Chữ ký xác nhận là của cha mẹ cậu ta, những người bị Trầm Châu đặt trước toàn bộ bằng chứng về vụ bắt cóc, và không còn đủ dũng khí để phản đối. Căn phòng của cậu ta nhỏ, bốn bức tường trắng, một ô cửa sổ gắn song sắt. Mỗi ngày, những người "chăm sóc" do Tạ Trầm Châu sắp đặt đến thăm cậu ta đúng giờ.
Họ không cần động tay. Họ chỉ cần cô lập, cắt đứt mọi liên lạc, ép uống thuốc, tước đi từng chút cảm giác về thời gian và sự thật. Không ai trong bệnh viện dám hỏi. Có lần cha cậu ta đến thăm, chỉ nhìn qua ô kính nhỏ trên cánh cửa, rồi lặng lẽ quay đi.
Người con trai vốn xinh đẹp đã gầy sọp, hai mắt trũng sâu, môi lẩm bẩm một cái tên không ngừng: "Tri Dư... Tri Dư..." Ông già đi mười tuổi chỉ sau một đêm. Một năm sau, mùa xuân năm ấy, chúng tôi tổ chức hôn lễ trên đảo nhỏ.
Không có ba trăm khách. Không có du thuyền. Chỉ có hai mươi người thân thiết, một vòm hoa dại, một thảm cỏ xanh mướt trải dài đến tận mép biển, và tiếng sóng làm nhạc nền. Tôi mặc bộ vest trắng. Hành Chu mặc bộ vest xanh nhạt.
Khi chúng tôi cùng bước trên lối hoa, tay nắm tay, tôi cảm thấy như đang bước giữa một giấc mơ mà cuối cùng mình không còn sợ tỉnh dậy. "Hồi hộp không?" anh thì thầm. "Hơi hơi." "Anh cũng thế." Chúng tôi nhìn nhau và cùng bật cười.
Ở cuối lối đi, vị mục sư già đứng chờ. Phía hàng ghế đầu, ông nội Hành Chu ngồi xe lăn, tay cầm chiếc khăn lau nước mắt. Bên cạnh ông là cha mẹ Hành Chu, cùng vài người bạn thân. Và ở hàng ghế cuối cùng, sát cổng vòm, một chiếc ghế được để trống.
Tôi biết ghế đó dành cho ai. Suốt một năm qua, Trầm Châu không liên lạc. Chỉ thỉnh thoảng, tôi nhận được một món quà nhỏ gửi đến, không tên người gửi: một cuốn tranh mà tôi từng muốn mua, một hộp trà tôi thích, một chiếc đèn biển nhỏ.
Mỗi món quà luôn kèm một mẩu giấy với dòng chữ ngắn: "Chúc em ngủ ngon." Hôm nay, anh không đến. Nhưng khi nghi lễ kết thúc và chúng tôi trao nhau nụ hôn, tôi nghe thấy tiếng bước chân rất nhẹ phía sau hàng cây. Tôi quay đầu lại.
Giữa rặng liễu ven biển, một bóng người đứng lặng lẽ trong chiếc áo khoác đen. Cách xa đến mức tôi không nhìn rõ mặt, chỉ thấy dáng người cao lớn gầy gò, bàn tay đặt hờ trên ngực, như một cử chỉ chúc phúc. Tôi giơ tay vẫy.
Bóng người khẽ cúi đầu. Rồi quay lưng, biến mất vào làn gió biển. "Anh ấy đến sao?" Hành Chu khẽ hỏi. "Vâng." "Em muốn gặp anh ấy không?" Tôi lắc đầu, mỉm cười. "Không cần. Anh ấy đã làm điều khó nhất rồi: buông tay." Hành Chu siết tay tôi.
Dưới ánh nắng, chiếc nhẫn trên ngón áp út của chúng tôi sáng lấp lánh, bên trong khắc hai chữ nhỏ: HC & TD. Chiều hôm đó, khi khách khứa đã về hết, chúng tôi ngồi trên bậc thềm trước căn nhà gỗ trắng, nhìn mặt trời lặn xuống biển.
Con thuyền nhỏ neo ở bến, đung đưa theo sóng. "Tri Dư." "Hửm?" "Em có nhớ hôm anh vớt em lên thuyền không?" "Nhớ. Anh bảo em là cá nhỏ." "Ừ. Con cá nhỏ ấy..." Anh nghiêng đầu, nhìn tôi bằng ánh mắt mà cả đời tôi sẽ không bao giờ chán.
"Anh hy vọng nó sẽ không bao giờ phải rơi xuống biển nữa." Tôi tựa đầu vào vai anh. "Có anh rồi, em sẽ không rơi nữa." Gió biển thổi qua, mang theo hương hoa dại và vị mặn của đại dương. Tôi nhắm mắt, và lần đầu tiên sau rất nhiều năm, trái tim tôi hoàn toàn bình yên.
Mọi thứ đều đã qua. Cơn bão. Chiếc lồng. Con thuyền. Đêm đen. Chỉ còn lại hôm nay, hơi ấm của người tôi yêu, và một chân trời rộng mở. Có người hỏi tôi: "Nếu ngày đó không rơi xuống biển, anh sẽ ra sao?" Tôi nghĩ rất lâu, rồi trả lời: "Có lẽ tôi vẫn đang là một người tưởng mình được yêu, nhưng thực ra chỉ đang bị giữ lại."
Tình yêu thật sự không bao giờ nhốt người ta trong lồng. Nó mở cửa ra, và nói: "Em tự do. Nhưng nếu em chọn ở lại, anh sẽ dành cả đời để xứng đáng." Còn Tạ Trầm Châu, nghe nói anh vẫn ở ngôi biệt thự trên núi, một mình, mỗi sáng đều ra ghềnh đá nhìn biển.
Có người thấy anh bắt đầu trồng hoa dại dọc triền đồi, rất nhiều, rất nhiều, như thể muốn lấp đầy khoảng trống ai đó đã để lại. Anh không cầu mong ai tha thứ. Anh chỉ học cách sống chung với bài học đắt giá nhất đời mình.
Và có lẽ, đó cũng là một cách yêu: yêu đến mức biết dừng lại. Cảm ơn bạn đã đọc đến tận dòng cuối cùng của bộ đam mỹ "CÁ NHỎ TRỐN KHỎI LỒNG SON, TỔNG TÀI ĐIÊN CUỒNG TÌM KIẾM ". Nếu bạn đã hồi hộp trong đêm bão trên du thuyền, đã xót xa cho Tri Dư, đã giận run người với Tạ Úc, hay đã rưng rưng nhìn Trầm Châu buông tay, thì xin bạn dành vài giây ủng hộ kênh Tiệm nhà hủ 👉 ĐĂNG KÝ KÊNH Tiệm nhà hủ để không bỏ lỡ những bộ truyện mới mỗi ngày: đam mỹ, ngôn tình, ngược tâm, sủng văn, trọng sinh, hào môn.
🔔 Nhấn chuông thông báo để nhận truyện ngay khi vừa lên sóng. 👍 Thả tim, chia sẻ cho bạn bè cùng mê truyện của Mị. 💬 Bình luận ngay cho Mị biết: bạn thích cặp đôi nào nhất? Bạn muốn Mị viết ngoại truyện về Tạ Trầm Châu ở ngôi nhà trên núi, hay một bộ đam mỹ hoàn toàn mới?
Mỗi lượt đăng ký của bạn là động lực rất lớn để Mị có thêm thật nhiều câu chuyện hay gửi đến bạn. Hẹn gặp lại ở bộ truyện tiếp theo trên kênh Tiệm nhà hủ! 💕 Hẹn gặp lại ở bộ truyện tiếp theo trên kênh Tiệm nhà hủ!
